Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 27 | 3 | 2576-2129 | 447 | 57 | TTTTT |
11 | ![]() ![]() Sibiu | 30 | 13 | 17 | 2381-2558 | -177 | 43 | BTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của51
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CSM CSU Oradea | 30 | 27 | 3 | 2576-2129 | 447 | 57 | TTTTT |
11 | ![]() ![]() Sibiu | 30 | 13 | 17 | 2381-2558 | -177 | 43 | BTBTT |