Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 30 | 22 | 8 | 2779-2435 | 344 | 52 | BTTTT |
10 | ![]() ![]() Csm Targu Mures | 30 | 13 | 17 | 2639-2704 | -65 | 43 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cso Voluntari | 30 | 22 | 8 | 2779-2435 | 344 | 52 | BTTTT |
10 | ![]() ![]() Csm Targu Mures | 30 | 13 | 17 | 2639-2704 | -65 | 43 | BBBTT |