Ngày thi đấu 18
|
26
Tháng 1,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
65
:
95
4
/ 11
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 11
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Superliga
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Oberwart Gunners
201641676-150517132
2
Flyers Wels
201641687-150718032
3
Swans Gmunden
201551726-154518130
4
Traiskirchen Lions
201461594-15108428
5
Dukes Klosterneuburg
201371646-154610026
6
UBSC Graz
201191662-15907222
7
BBC Nord Dragonz
209111620-1694-7418
8
Kapfenberg
206141643-16331012
9
BC Viên
205151596-1750-15410
10
St. Pölten
204161482-1703-2218
11
Furstenfeld
201191420-1769-3492
Superliga, Vòng Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Oberwart Gunners
302372443-222322030
2
Flyers Wels
302282466-224921728
3
Swans Gmunden
302192551-233621527
4
Dukes Klosterneuburg
3018122429-23844523
5
Traiskirchen Lions
3018122349-223611322
6
UBSC Graz
3013172366-2388-2215
Superliga, Vòng Sơ Loại
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
BBC Nord Dragonz
2816122267-2280-1323
2
Kapfenberg
2813152327-219013720
3
BC Viên
288202204-2392-18811
4
St. Pölten
286222058-2323-2658
5
Furstenfeld
282262005-2464-4593

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

BC Viên
Oberwart Gunners

Tài/Xỉu

VIEOBW
Tài 125.5
100‏%
78.71
95‏%
80.44
Tài 145.5
93‏%
78.71
64‏%
80.44
Tài 165.5
50‏%
78.71
23‏%
80.44
Tài 185.5
7‏%
78.71
0‏%
80.44
Tài 200.5
4‏%
78.71
0‏%
80.44
Tài 225.5
0‏%
78.71
0‏%
80.44
Xỉu 125.5
0‏%
78.71
5‏%
80.44
Xỉu 145.5
7‏%
78.71
36‏%
80.44
Xỉu 165.5
50‏%
78.71
77‏%
80.44
Xỉu 185.5
93‏%
78.71
100‏%
80.44
Xỉu 200.5
96‏%
78.71
100‏%
80.44
Xỉu 225.5
100‏%
78.71
100‏%
80.44