Bảng xếp hạng|SLB 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Cheshire | 32 | 14 | 18 | 2884-2963 | -79 | 0.973 | 0.438 | 28 | BBBTT |
7 | ![]() ![]() Bristol Flyers | 32 | 13 | 19 | 2493-2597 | -104 | 0.96 | 0.406 | 26 | TTBBT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Cheshire | 32 | 14 | 18 | 2884-2963 | -79 | 0.973 | 0.438 | 28 | BBBTT |
7 | ![]() ![]() Bristol Flyers | 32 | 13 | 19 | 2493-2597 | -104 | 0.96 | 0.406 | 26 | TTBBT |