Bảng xếp hạng|SLB 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Newcastle | 32 | 14 | 18 | 2664-2749 | -85 | 0.969 | 0.438 | 28 | TTTBB |
8 | ![]() ![]() Surrey 89ers | 32 | 12 | 20 | 2617-2714 | -97 | 0.964 | 0.375 | 24 | BBBTB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Newcastle | 32 | 14 | 18 | 2664-2749 | -85 | 0.969 | 0.438 | 28 | TTTBB |
8 | ![]() ![]() Surrey 89ers | 32 | 12 | 20 | 2617-2714 | -97 | 0.964 | 0.375 | 24 | BBBTB |