Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Rabotnicki Skopje | 22 | 15 | 7 | 1839-1696 | 143 | 37 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Feniks 2010 | 22 | 11 | 11 | 1744-1803 | -59 | 33 | TTBBT |





