Bảng xếp hạng|LBP II
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cimarrones Choco | 24 | 12 | 12 | 1992-1981 | 11 | 36 | TBTTT |
6 | ![]() ![]() Piratas | 24 | 11 | 13 | 2095-2057 | 38 | 35 | BBBBB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cimarrones Choco | 24 | 12 | 12 | 1992-1981 | 11 | 36 | TBTTT |
6 | ![]() ![]() Piratas | 24 | 11 | 13 | 2095-2057 | 38 | 35 | BBBBB |