Bảng Xếp Hạng
Apertura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Santa Ana | 18 | 15 | 3 | 1584-1359 | 225 | 1.166 | 0.833 | 33 | TBBBB |
6 | ![]() ![]() Santa Tecla | 18 | 8 | 10 | 1421-1451 | -30 | 0.979 | 0.444 | 26 | BBBBB |
Clausura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Santa Ana | 21 | 6 | 15 | 1619-1785 | -166 | 0.907 | 0.286 | 27 | TBBBB |
9 | ![]() ![]() Santa Tecla | 18 | 2 | 16 | 1388-1714 | -326 | 0.81 | 0.111 | 20 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của19





