Group Table
Giải NHL, khu vực trung tâm 07/08
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Nashville | 82 | 41 | 32 | 4 | 91 | 38 | 230-229 | 0-0 | 6-3-1 | -1 | TBTTB |
Giải vô địch quốc gia -NHL, Khu vực Thái Bình Dương 07/08
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 32 | 43 | 4 | 71 | 27 | 231-266 | 0-0 | 4-5-1 | -1 | TBBTB |
NHL hội nghị khu vực phía Tây 07/08
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Nashville | 82 | 41 | 32 | 4 | 91 | 38 | 230-229 | 0-0 | 6-3-1 | -1 | TBTTB |
15 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 32 | 43 | 4 | 71 | 27 | 231-266 | 0-0 | 4-5-1 | -1 | TBBTB |
Giải vô địch quốc gia -NHL 07/08
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | ![]() ![]() Nashville | 82 | 41 | 32 | 4 | 91 | 38 | 230-229 | 0-0 | 6-3-1 | -1 | TBTTB |
29 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 32 | 43 | 4 | 71 | 27 | 231-266 | 0-0 | 4-5-1 | -1 | TBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của89





