Group Table
Giải vô địch quốc gia -NHL, Khu vực Đại Tây Dương 03/04
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 23 | 47 | 8 | 4 | 58 | 23 | 190-303 | 0-0 | 6-3-0 | 1 | 2 | BHBTT |
NHL hội nghị khu vực phía Tây 03/04
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Tampa Bay | 82 | 46 | 22 | 8 | 6 | 106 | 46 | 245-192 | 0-0 | 5-4-1 | 0 | -1 | TTBTB |
15 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 23 | 47 | 8 | 4 | 58 | 23 | 190-303 | 0-0 | 6-3-0 | 1 | 2 | BHBTT |
Giải vô địch quốc gia -NHL 03/04
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Tampa Bay | 82 | 46 | 22 | 8 | 6 | 106 | 46 | 245-192 | 0-0 | 5-4-1 | 0 | -1 | TTBTB |
30 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 23 | 47 | 8 | 4 | 58 | 23 | 190-303 | 0-0 | 6-3-0 | 1 | 2 | BHBTT |
NHL khu vực Đông Nam 03/04
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Tampa Bay | 82 | 46 | 22 | 8 | 6 | 106 | 46 | 245-192 | 0-0 | 5-4-1 | 0 | -1 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





