Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia Georgia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() BC Kutaisi | 20 | 14 | 6 | 1907-1761 | 146 | 34 | TBTTB |
6 | ![]() ![]() Rashi | 20 | 10 | 10 | 1679-1681 | -2 | 30 | BBTTT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() BC Kutaisi | 20 | 14 | 6 | 1907-1761 | 146 | 34 | TBTTB |
6 | ![]() ![]() Rashi | 20 | 10 | 10 | 1679-1681 | -2 | 30 | BBTTT |