Bảng Xếp Hạng
Liga Argentina 24/25, Apertura, North Conference Group 1
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Provincial de Rosario | 3 | 1 | 2 | 206-205 | 1 | 4 | BBTTB |
Liga Argentina 24/25, Apertura, North Conference Group 4
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Dep. N. Amrmstrong | 4 | 2 | 2 | 317-300 | 17 | 6 | TTBBB |
Liga Argentina 24/25, Clausura, Group North A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Dep. N. Amrmstrong | 14 | 8 | 6 | 1126-1120 | 6 | 22 | TTBBB |
8 | ![]() ![]() Provincial de Rosario | 14 | 4 | 10 | 1084-1084 | 0 | 18 | BBTTB |
Liga Argentina 24/25, Apertura, Group North A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Provincial de Rosario | 14 | 5 | 9 | 1074-1045 | 29 | 19 | BBTTB |
7 | ![]() ![]() Dep. N. Amrmstrong | 14 | 5 | 9 | 1040-1142 | -102 | 19 | TTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của6





