Bảng Xếp Hạng
Liga Argentina 24/25, Apertura, South Conference Group 1
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Gimnasia y Esgrima | 5 | 3 | 2 | 376-338 | 38 | 8 | TTTBT |
Liga Argentina 24/25, Apertura, South Conference Group 4
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Tomas de Rocamora | 5 | 0 | 5 | 347-406 | -59 | 5 | BBBTT |
Liga Argentina 24/25, Clausura, Group South A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Gimnasia y Esgrima | 13 | 8 | 5 | 975-900 | 75 | 21 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Tomas de Rocamora | 14 | 5 | 9 | 1012-1074 | -62 | 19 | BBBTT |
Apertura, Group South A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Gimnasia y Esgrima | 14 | 6 | 8 | 1025-1046 | -21 | 20 | TTTBT |
8 | ![]() ![]() Tomas de Rocamora | 14 | 2 | 12 | 932-1066 | -134 | 16 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của8





