Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Arsenal
Các trận đấu gần nhất- Crystal Palace
Những trận kế tiếp - Arsenal
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Crystal Palace
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| ARS | CRY | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 3 3 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| ARS | CRY | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.2 | 100% 2.5 |
| Tài 1.5 | 100% 2.2 | 100% 2.5 |
| Tài 2.5 | 60% 2.2 | 100% 2.5 |
| Tài 3.5 | 40% 2.2 | 50% 2.5 |
| Tài 4.5 | 40% 2.2 | 25% 2.5 |
| Tài 5.5 | 20% 2.2 | 0% 2.5 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.2 | 0% 2.5 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2.2 | 0% 2.5 |
| Xỉu 2.5 | 40% 2.2 | 0% 2.5 |
| Xỉu 3.5 | 60% 2.2 | 50% 2.5 |
| Xỉu 4.5 | 60% 2.2 | 75% 2.5 |
| Xỉu 5.5 | 80% 2.2 | 100% 2.5 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Arsenal
Crystal Palace
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Jesus, Gabriel 9 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Nwaneri, Ethan 22 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.75 |
| TĐ | ![]() Havertz, Kai 29 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Rice, Declan 41 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Sterling, Raheem 30 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.25 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Mateta, Jean Philippe 14 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.75 |
| TĐ | ![]() Eze, Eberechi 10 | 4 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.75 |
| TĐ | ![]() Nketiah, Eddie 9 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.67 |
| M | ![]() Kamada, Daichi 18 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
Sân vận động - Sân Vận Động Emirates
Bàn Thắng Hiệp Một
4
30.8%
Bàn Thắng Hiệp Hai
9
69.2%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 3) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 7 |
| Tổng số bàn thắng | 13 |
| Tổng Phạt Góc | 32 |






