Ngày thi đấu 15
|
06
Tháng 1,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
85000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
3
H22:3
H10:2
4
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 14
73
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 24/25

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
24175247163156
2
FC Goa
24146443271648
3
NorthEast United FC
24108646291738
4
Bengaluru FC
2411584031938
5
Jamshedpur FC
24122103743-638
6
Mumbai City
249962928136
7
Odisha FC
248974437733
8
Kerala Blasters FC
2485113337-429
9
SC East Bengal
2484122733-628
10
Punjab FC
2484123438-428
11
Chennaiyin FC
2476113439-527
12
Hyderabad FC
2446142247-2518
13
Mohammedan SC
2427151243-3113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SC East Bengal
Mumbai City
Các trận đấu gần nhất
EBEMUM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

EBEMUM
Tài 0.5
92‏%
1.13
84‏%
1.16
Tài 1.5
71‏%
1.13
68‏%
1.16
Tài 2.5
46‏%
1.13
48‏%
1.16
Tài 3.5
25‏%
1.13
28‏%
1.16
Tài 4.5
13‏%
1.13
16‏%
1.16
Tài 5.5
4‏%
1.13
4‏%
1.16
Xỉu 0.5
8‏%
1.13
16‏%
1.16
Xỉu 1.5
29‏%
1.13
32‏%
1.16
Xỉu 2.5
54‏%
1.13
52‏%
1.16
Xỉu 3.5
75‏%
1.13
72‏%
1.16
Xỉu 4.5
88‏%
1.13
84‏%
1.16
Xỉu 5.5
96‏%
1.13
96‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SC East Bengal
Mumbai City
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SC East Bengal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lalhlansanga, David
14
1740300.24
Diamantakos, Dimitris
9
1940210.21
Puthiya Valappill, Vishnu
7
2240000.18
Messi Bouli, Raphael Eric
28
520100.40
Hijazi, Maher Hijazi
19
1320000.15
M
Singh, Jeakson
25
1820100.11

Các cầu thủ
-
Mumbai City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Karelis, Nikos
9
19100520.53
M
Chhangte, Lallianzuala
7
2460320.25
H
Rodrigues, Nathan Asher
27
2330200.13
H
Krouma, Thaer
13
1820200.11
M
Van Nieff, Yoell
8
2320100.09
M
Toral, Jon
21
1710000.06

Sân vận động - Vivekananda Yuba Bharati Krirangan

Bàn Thắng Hiệp Một
32
36.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
54
62.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ179
Tổng số bàn thắng87
Tổng Phạt Góc334