Bảng xếp hạng|Super League 24/25
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mohun Bagan | 24 | 17 | 5 | 2 | 47 | 16 | 31 | 56 | TTTHT |
2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 43 | 27 | 16 | 48 | TTTTB |
3 | NorthEast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 46 | 29 | 17 | 38 | BTBTT |
4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 40 | 31 | 9 | 38 | TTTHB |
5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 37 | 43 | -6 | 38 | BTHBB |
6 | Mumbai City | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | BHHBT |
7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 44 | 37 | 7 | 33 | HTBHT |
8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 33 | 37 | -4 | 29 | BBHTH |
9 | SC East Bengal | 24 | 8 | 4 | 12 | 27 | 33 | -6 | 28 | TTTHB |
10 | Punjab FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 34 | 38 | -4 | 28 | BBBTH |
11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 34 | 39 | -5 | 27 | TTBBT |
12 | Hyderabad FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 22 | 47 | -25 | 18 | BHBBH |
13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 12 | 43 | -31 | 13 | BBHBH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Mumbai City
SC East Bengal
Các trận đấu gần nhất- Mumbai City
Các trận đấu gần nhất- SC East Bengal
Những trận kế tiếp - Mumbai City
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| MUM | EBE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.67 2 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 2.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| MUM | EBE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 84% 1.16 | 92% 1.13 |
| Tài 1.5 | 68% 1.16 | 71% 1.13 |
| Tài 2.5 | 48% 1.16 | 46% 1.13 |
| Tài 3.5 | 28% 1.16 | 25% 1.13 |
| Tài 4.5 | 16% 1.16 | 13% 1.13 |
| Tài 5.5 | 4% 1.16 | 4% 1.13 |
| Xỉu 0.5 | 16% 1.16 | 8% 1.13 |
| Xỉu 1.5 | 32% 1.16 | 29% 1.13 |
| Xỉu 2.5 | 52% 1.16 | 54% 1.13 |
| Xỉu 3.5 | 72% 1.16 | 75% 1.13 |
| Xỉu 4.5 | 84% 1.16 | 88% 1.13 |
| Xỉu 5.5 | 96% 1.16 | 96% 1.13 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mumbai City
SC East Bengal
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Karelis, Nikos 9 | 19 | 10 | 0 | 5 | 2 | 0.53 |
| M | ![]() Chhangte, Lallianzuala 7 | 24 | 6 | 0 | 3 | 2 | 0.25 |
| H | ![]() Rodrigues, Nathan Asher 27 | 23 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.13 |
| H | ![]() Krouma, Thaer 13 | 18 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.11 |
| M | ![]() Van Nieff, Yoell 8 | 23 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.09 |
| M | ![]() Toral, Jon 21 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.06 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Lalhlansanga, David 14 | 17 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0.24 |
| TĐ | ![]() Diamantakos, Dimitris 9 | 19 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0.21 |
| TĐ | ![]() Puthiya Valappill, Vishnu 7 | 22 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.18 |
| TĐ | ![]() Messi Bouli, Raphael Eric 28 | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.40 |
| TĐ | ![]() Hijazi, Maher Hijazi 19 | 13 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.15 |
| M | ![]() Singh, Jeakson 25 | 18 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.11 |
Sân vận động - Mumbai Football Arena
Bàn Thắng Hiệp Một
11
36.7%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
63.3%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 4) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 61 |
| Tổng số bàn thắng | 30 |
| Tổng Phạt Góc | 118 |








