Ngày thi đấu 20
|
05
Tháng 2,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
85000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H10:0
1
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 14
53
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 24/25

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
24175247163156
2
FC Goa
24146443271648
3
NorthEast United FC
24108646291738
4
Bengaluru FC
2411584031938
5
Jamshedpur FC
24122103743-638
6
Mumbai City
249962928136
7
Odisha FC
248974437733
8
Kerala Blasters FC
2485113337-429
9
SC East Bengal
2484122733-628
10
Punjab FC
2484123438-428
11
Chennaiyin FC
2476113439-527
12
Hyderabad FC
2446142247-2518
13
Mohammedan SC
2427151243-3113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mohun Bagan
Punjab FC
Các trận đấu gần nhất
MOHPUN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MOHPUN
Tài 0.5
96‏%
1.89
100‏%
1.42
Tài 1.5
81‏%
1.89
88‏%
1.42
Tài 2.5
52‏%
1.89
67‏%
1.42
Tài 3.5
22‏%
1.89
29‏%
1.42
Tài 4.5
7‏%
1.89
13‏%
1.42
Tài 5.5
0‏%
1.89
4‏%
1.42
Xỉu 0.5
4‏%
1.89
0‏%
1.42
Xỉu 1.5
19‏%
1.89
13‏%
1.42
Xỉu 2.5
48‏%
1.89
33‏%
1.42
Xỉu 3.5
78‏%
1.89
71‏%
1.42
Xỉu 4.5
93‏%
1.89
88‏%
1.42
Xỉu 5.5
100‏%
1.89
96‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mohun Bagan
Punjab FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Mohun Bagan

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
MacLaren, Jamie
29
25120410.48
Cummings, Jason
35
2570320.28
H
Bose, Subhasish
15
2560100.24
H
Rodriguez, Alberto
21
2250300.23
Singh, Manvir
11
2550200.20
Petratos, Dimitri
9
2440220.17

Các cầu thủ
-
Punjab FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Majcen, Luka
99
20100120.50
M
Vidal, Norberto Ezequiel
10
2270200.32
H
Mrzljak, Filip
24
1740300.24
Suljic, Asmir
7
2340010.17
M
Shami, Singamayum
21
510000.20
Joar Bahati Numugunga, Mushaga Lusa Bakenga
9
1010100.10

Sân vận động - Vivekananda Yuba Bharati Krirangan

Bàn Thắng Hiệp Một
32
36.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
54
62.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ179
Tổng số bàn thắng87
Tổng Phạt Góc334