Ngày thi đấu 21
|
06
Tháng 2,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:0
2
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 14
67
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 24/25

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
24175247163156
2
FC Goa
24146443271648
3
NorthEast United FC
24108646291738
4
Bengaluru FC
2411584031938
5
Jamshedpur FC
24122103743-638
6
Mumbai City
249962928136
7
Odisha FC
248974437733
8
Kerala Blasters FC
2485113337-429
9
SC East Bengal
2484122733-628
10
Punjab FC
2484123438-428
11
Chennaiyin FC
2476113439-527
12
Hyderabad FC
2446142247-2518
13
Mohammedan SC
2427151243-3113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Goa
Odisha FC
Các trận đấu gần nhất
GOAODI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GOAODI
Tài 0.5
100‏%
1.73
88‏%
1.83
Tài 1.5
88‏%
1.73
83‏%
1.83
Tài 2.5
54‏%
1.73
71‏%
1.83
Tài 3.5
27‏%
1.73
50‏%
1.83
Tài 4.5
12‏%
1.73
33‏%
1.83
Tài 5.5
8‏%
1.73
13‏%
1.83
Xỉu 0.5
0‏%
1.73
13‏%
1.83
Xỉu 1.5
12‏%
1.73
17‏%
1.83
Xỉu 2.5
46‏%
1.73
29‏%
1.83
Xỉu 3.5
73‏%
1.73
50‏%
1.83
Xỉu 4.5
88‏%
1.73
67‏%
1.83
Xỉu 5.5
92‏%
1.73
88‏%
1.83

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Goa
Odisha FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Goa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sadiku, Armando
9
24100230.42
Guarrotxena Vallejo, Iker
34
2170200.33
M
Fernandes, Brison Deuben
7
2370200.30
H
Herrera Gonzalez, Borja
26
2260100.27
Singh, Udanta
21
1930000.16
H
Yasir, Mohammad
10
1920100.11

Các cầu thủ
-
Odisha FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Machado de Brito, Diego Mauricio
9
2190230.43
M
Boumous, Hugo
8
2160100.29
H
Fall, Serigne Mourtada
15
2150100.24
M
Mawhmingthanga, Jerry
17
2150200.24
Krishna, Roy
21
930100.33
Gomes Nascimento, Dorielton
90
1030000.30

Sân vận động - Fatorda Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
11
34.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
65.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ44
Tổng số bàn thắng32
Tổng Phạt Góc96