Ngày thi đấu 21
|
10
Tháng 2,2025
|
Sân vận động
Bhubaneswar
|
Sức chứa
15000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
13
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 14
7
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 24/25

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Mohun Bagan
24175247163156
2
FC Goa
24146443271648
3
NorthEast United FC
24108646291738
4
Bengaluru FC
2411584031938
5
Jamshedpur FC
24122103743-638
6
Mumbai City
249962928136
7
Odisha FC
248974437733
8
Kerala Blasters FC
2485113337-429
9
SC East Bengal
2484122733-628
10
Punjab FC
2484123438-428
11
Chennaiyin FC
2476113439-527
12
Hyderabad FC
2446142247-2518
13
Mohammedan SC
2427151243-3113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Odisha FC
Punjab FC
Các trận đấu gần nhất
ODIPUN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ODIPUN
Tài 0.5
88‏%
1.83
100‏%
1.42
Tài 1.5
83‏%
1.83
88‏%
1.42
Tài 2.5
71‏%
1.83
67‏%
1.42
Tài 3.5
50‏%
1.83
29‏%
1.42
Tài 4.5
33‏%
1.83
13‏%
1.42
Tài 5.5
13‏%
1.83
4‏%
1.42
Xỉu 0.5
13‏%
1.83
0‏%
1.42
Xỉu 1.5
17‏%
1.83
13‏%
1.42
Xỉu 2.5
29‏%
1.83
33‏%
1.42
Xỉu 3.5
50‏%
1.83
71‏%
1.42
Xỉu 4.5
67‏%
1.83
88‏%
1.42
Xỉu 5.5
88‏%
1.83
96‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Odisha FC
Punjab FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Odisha FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Machado de Brito, Diego Mauricio
9
2190230.43
M
Boumous, Hugo
8
2160100.29
H
Fall, Serigne Mourtada
15
2150100.24
M
Mawhmingthanga, Jerry
17
2150200.24
Krishna, Roy
21
930100.33
Gomes Nascimento, Dorielton
90
1030000.30

Các cầu thủ
-
Punjab FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Majcen, Luka
99
20100120.50
M
Vidal, Norberto Ezequiel
10
2270200.32
H
Mrzljak, Filip
24
1740300.24
Suljic, Asmir
7
2340010.17
M
Shami, Singamayum
21
510000.20
Joar Bahati Numugunga, Mushaga Lusa Bakenga
9
1010100.10

Sân vận động - Kalinga Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
19
48.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
51.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ38
Tổng số bàn thắng39
Tổng Phạt Góc136