Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 34 | 11 | 23 | 2528-2758 | -230 | 0.917 | 0.324 | BTBBB |
17 | ![]() ![]() Botafogo | 34 | 10 | 24 | 2486-2790 | -304 | 0.891 | 0.294 | BTBBT |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 34 | 11 | 23 | 2528-2758 | -230 | 0.917 | 0.324 | BTBBB |
17 | ![]() ![]() Botafogo | 34 | 10 | 24 | 2486-2790 | -304 | 0.891 | 0.294 | BTBBT |