Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 34 | 26 | 8 | 2879-2587 | 292 | 1.113 | 0.765 | TTTTB |
15 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 34 | 11 | 23 | 2528-2758 | -230 | 0.917 | 0.324 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của22
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 34 | 26 | 8 | 2879-2587 | 292 | 1.113 | 0.765 | TTTTB |
15 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 34 | 11 | 23 | 2528-2758 | -230 | 0.917 | 0.324 | BTBBB |