Bảng xếp hạng|I A MCKL 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Sutjeska Niksic | 25 | 21 | 4 | 2307-1845 | 462 | 46 | TTTTB |
9 | ![]() ![]() Lovcen Cetinje | 25 | 8 | 17 | 1749-1983 | -234 | 33 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
- 202618 thg 4, 2026I A MCKL, Playoffs Playoff Round

Sutjeska NiksicH210979Lovcen Cetinje
11 thg 4, 2026I A MCKL, Playoffs Playoff Round
Lovcen CetinjeH27499Sutjeska Niksic
03 thg 4, 2026I A MCKL Ngày thi đấu 26
Lovcen CetinjeH25981Sutjeska Niksic
05 thg 1, 2026I A MCKL Ngày thi đấu 13
Sutjeska NiksicH210275Lovcen Cetinje




