Group Table
MLB
National League
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Mets | 83 | 79 | 0.512 | 13.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 49-32 | 34-47 | BTBTB |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Arizona | 80 | 82 | 0.494 | 13.0 | -2 | 3.00 | 3-7 | -5 | 0 | 43-38 | 37-44 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 189 | từ {năm}
AZNYM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





