Tổng quan
Kết thúc


Milwaukee Brewers


Pittsburgh
1
1
0
2
0
0
3
1
0
4
2
0
5
2
0
6
6
0
7
0
0
8
2
0
9
0
0
R
14
0
title
H
15
4
E
1
2
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 97 | 65 | 0.599 | - | - | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 52-29 | 45-36 | BTBBT |
26 | ![]() ![]() Pittsburgh | 71 | 91 | 0.438 | 26.0 | -25 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 44-37 | 27-54 | TBTTB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 97 | 65 | 0.599 | - | 0 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 52-29 | 45-36 | BTBBT |
13 | ![]() ![]() Pittsburgh | 71 | 91 | 0.438 | 26.0 | -25 | 12.00 | 6-4 | -1 | 0 | 44-37 | 27-54 | TBTTB |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 97 | 65 | 0.599 | - | 0 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 52-29 | 45-36 | BTBBT |
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 71 | 91 | 0.438 | 26.0 | -11 | 12.00 | 6-4 | -1 | 0 | 44-37 | 27-54 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 455 | từ {năm}
MILPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100



