Tổng quan
Kết thúc


Washington


Chicago White Sox
1
0
2
2
0
0
3
0
0
4
0
3
5
0
2
6
0
0
7
0
0
8
0
1
9
0
0
R
0
8
title
H
1
10
E
0
0
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | ![]() ![]() Washington | 66 | 96 | 0.407 | 31.0 | -30 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 32-49 | 34-47 | BTBTB |
29 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 60 | 102 | 0.37 | 37.0 | -36 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 33-48 | 27-54 | BBTBT |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 60 | 102 | 0.37 | 34.0 | -33 | 27.00 | 3-7 | 1 | 0 | 33-48 | 27-54 | BBTBT |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 60 | 102 | 0.37 | 28.0 | -26 | 27.00 | 3-7 | 1 | 0 | 33-48 | 27-54 | BBTBT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Washington | 66 | 96 | 0.407 | 31.0 | -30 | 17.00 | 4-6 | -1 | 0 | 32-49 | 34-47 | BTBTB |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Washington | 66 | 96 | 0.407 | 30.0 | -16 | 17.00 | 4-6 | -1 | 0 | 32-49 | 34-47 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 34 | từ {năm}
WSHCWS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của34



