Bảng xếp hạng
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Detroit | 87 | 75 | 0.537 | 7.0 | -6 | 0.00 | 2-8 | -1 | 0 | 46-35 | 41-40 | BTBTB |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Detroit | 87 | 75 | 0.537 | 1.0 | 0 | 0.00 | 2-8 | -1 | 0 | 46-35 | 41-40 | BTBTB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Atlanta | 76 | 86 | 0.469 | 21.0 | -20 | 7.00 | 7-3 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | TBBBT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Atlanta | 76 | 86 | 0.469 | 20.0 | -6 | 7.00 | 7-3 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 107 | từ {năm}
DETATL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





