Bảng xếp hạng
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Boston | 89 | 73 | 0.549 | 5.0 | -4 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 48-33 | 41-40 | TBTBT |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Boston | 89 | 73 | 0.549 | 5.0 | 0 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 48-33 | 41-40 | TBTBT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() San Diego | 90 | 72 | 0.556 | 7.0 | -6 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 52-29 | 38-43 | TBTTT |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() San Diego | 90 | 72 | 0.556 | 3.0 | 0 | 0.00 | 7-3 | 3 | 0 | 52-29 | 38-43 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 33 | từ {năm}
SDBOS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của33





