Group Table
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Athletics | 76 | 86 | 0.469 | 18.0 | -17 | 11.00 | 5-5 | -2 | 0 | 36-45 | 40-41 | TBTBB |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Athletics | 76 | 86 | 0.469 | 14.0 | -10 | 11.00 | 5-5 | -2 | 0 | 36-45 | 40-41 | TBTBB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Atlanta | 76 | 86 | 0.469 | 21.0 | -20 | 7.00 | 7-3 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | TBBBT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Atlanta | 76 | 86 | 0.469 | 20.0 | -6 | 7.00 | 7-3 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
ATHATL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35





