Bảng xếp hạng
MLB
National League
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Chicago | 92 | 70 | 0.568 | 5.0 | 0 | 0.00 | 4-6 | 3 | 0 | 50-31 | 42-39 | TBTTT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Mets | 83 | 79 | 0.512 | 13.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 49-32 | 34-47 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 791 | từ {năm}
CHCNYM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





