Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Kansas City | 82 | 80 | 0.506 | 15.0 | -14 | 0.00 | 6-4 | 2 | 0 | 43-38 | 39-42 | BTBTT |
23 | ![]() ![]() Atlanta | 76 | 86 | 0.469 | 21.0 | -20 | 0.00 | 7-3 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | TBBBT |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Kansas City | 82 | 80 | 0.506 | 12.0 | -11 | 5.00 | 6-4 | 2 | 0 | 43-38 | 39-42 | BTBTT |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Kansas City | 82 | 80 | 0.506 | 6.0 | -4 | 5.00 | 6-4 | 2 | 0 | 43-38 | 39-42 | BTBTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Atlanta | 76 | 86 | 0.469 | 21.0 | -20 | 7.00 | 7-3 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | TBBBT |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Atlanta | 76 | 86 | 0.469 | 20.0 | -6 | 7.00 | 7-3 | 1 | 0 | 39-42 | 37-44 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 29 | từ {năm}
KCATL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của29





