Group Table
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Athletics | 76 | 86 | 0.469 | 18.0 | -17 | 11.00 | 5-5 | -2 | 0 | 36-45 | 40-41 | TBTBB |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Athletics | 76 | 86 | 0.469 | 14.0 | -10 | 11.00 | 5-5 | -2 | 0 | 36-45 | 40-41 | TBTBB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() NY Mets | 83 | 79 | 0.512 | 14.0 | -13 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 49-32 | 34-47 | BTBTB |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Mets | 83 | 79 | 0.512 | 13.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 49-32 | 34-47 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
ATHNYM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35





