Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() LA Dodgers | 93 | 69 | 0.574 | 4.0 | -3 | 0.00 | 8-2 | 5 | 0 | 52-29 | 41-40 | TTTTT |
28 | ![]() ![]() Washington | 66 | 96 | 0.407 | 31.0 | -30 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 32-49 | 34-47 | BTBTB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() LA Dodgers | 93 | 69 | 0.574 | 4.0 | -3 | 0.00 | 8-2 | 5 | 0 | 52-29 | 41-40 | TTTTT |
14 | ![]() ![]() Washington | 66 | 96 | 0.407 | 31.0 | -30 | 17.00 | 4-6 | -1 | 0 | 32-49 | 34-47 | BTBTB |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Washington | 66 | 96 | 0.407 | 30.0 | -16 | 17.00 | 4-6 | -1 | 0 | 32-49 | 34-47 | BTBTB |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 93 | 69 | 0.574 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 5 | 0 | 52-29 | 41-40 | TTTTT |
Sô trận đã đấu - 539 | từ {năm}
LADWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





