Bảng xếp hạng
MLB
American League
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cleveland | 88 | 74 | 0.543 | - | 0 | 0.00 | 7-3 | 2 | 0 | 45-36 | 43-38 | TBBTT |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Tampa Bay | 77 | 85 | 0.475 | 17.0 | -9 | 10.00 | 3-7 | -4 | 0 | 41-40 | 36-45 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 208 | từ {năm}
TBCLE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





