Bảng xếp hạng
MLB
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Toronto | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 54-27 | 40-41 | BTTTT |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Toronto | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 54-27 | 40-41 | BTTTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Arizona | 80 | 82 | 0.494 | 17.0 | -16 | 3.00 | 3-7 | -5 | 0 | 43-38 | 37-44 | BBBBB |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Arizona | 80 | 82 | 0.494 | 13.0 | -2 | 3.00 | 3-7 | -5 | 0 | 43-38 | 37-44 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 31 | từ {năm}
TORAZ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của31





