Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Seattle | 90 | 72 | 0.556 | 7.0 | -6 | 0.00 | 7-3 | -3 | 0 | 51-30 | 39-42 | TTBBB |
20 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 0.00 | 4-6 | -4 | 0 | 44-37 | 34-47 | TBBBB |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Seattle | 90 | 72 | 0.556 | 4.0 | -3 | 0.00 | 7-3 | -3 | 0 | 51-30 | 39-42 | TTBBB |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Seattle | 90 | 72 | 0.556 | - | 0 | 0.00 | 7-3 | -3 | 0 | 51-30 | 39-42 | TTBBB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 5.00 | 4-6 | -4 | 0 | 44-37 | 34-47 | TBBBB |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -4 | 5.00 | 4-6 | -4 | 0 | 44-37 | 34-47 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
SEASTL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





