Tổng quan
Kết thúc


St. Louis Cardinals


Pittsburgh
1
0
5
2
0
2
3
0
1
4
2
0
5
0
0
6
1
0
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
3
8
title
H
3
11
E
1
0
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 0.00 | 4-6 | -4 | 0 | 44-37 | 34-47 | TBBBB |
26 | ![]() ![]() Pittsburgh | 71 | 91 | 0.438 | 26.0 | -25 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 44-37 | 27-54 | TBTTB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 5.00 | 4-6 | -4 | 0 | 44-37 | 34-47 | TBBBB |
13 | ![]() ![]() Pittsburgh | 71 | 91 | 0.438 | 26.0 | -25 | 12.00 | 6-4 | -1 | 0 | 44-37 | 27-54 | TBTTB |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -4 | 5.00 | 4-6 | -4 | 0 | 44-37 | 34-47 | TBBBB |
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 71 | 91 | 0.438 | 26.0 | -11 | 12.00 | 6-4 | -1 | 0 | 44-37 | 27-54 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 2612 | từ {năm}
STLPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100



