Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Toronto | 94 | 68 | 0.58 | 3.0 | -2 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 54-27 | 40-41 | BTTTT |
29 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 60 | 102 | 0.37 | 37.0 | -36 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 33-48 | 27-54 | BBTBT |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Toronto | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 54-27 | 40-41 | BTTTT |
15 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 60 | 102 | 0.37 | 34.0 | -33 | 27.00 | 3-7 | 1 | 0 | 33-48 | 27-54 | BBTBT |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 60 | 102 | 0.37 | 28.0 | -26 | 27.00 | 3-7 | 1 | 0 | 33-48 | 27-54 | BBTBT |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Toronto | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 54-27 | 40-41 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 447 | từ {năm}
CWSTOR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





