Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Cincinnati | 83 | 79 | 0.512 | 14.0 | -13 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 45-36 | 38-43 | BTTTB |
19 | ![]() ![]() Miami | 79 | 83 | 0.488 | 18.0 | -17 | 0.00 | 7-3 | 1 | 0 | 38-43 | 41-40 | BBTBT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Cincinnati | 83 | 79 | 0.512 | 14.0 | -13 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 45-36 | 38-43 | BTTTB |
10 | ![]() ![]() Miami | 79 | 83 | 0.488 | 18.0 | -17 | 4.00 | 7-3 | 1 | 0 | 38-43 | 41-40 | BBTBT |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cincinnati | 83 | 79 | 0.512 | 14.0 | 0 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 45-36 | 38-43 | BTTTB |
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Miami | 79 | 83 | 0.488 | 17.0 | -3 | 4.00 | 7-3 | 1 | 0 | 38-43 | 41-40 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 248 | từ {năm}
CINMIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





