Bảng xếp hạng
MLB
National League
National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Mets | 83 | 79 | 0.512 | 13.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 49-32 | 34-47 | BTBTB |
National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Colorado | 43 | 119 | 0.265 | 50.0 | -39 | 40.00 | 2-8 | -6 | 0 | 25-56 | 18-63 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 240 | từ {năm}
COLNYM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





