Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Houston | 87 | 75 | 0.537 | 10.0 | -9 | 0.00 | 4-6 | 2 | 0 | 46-35 | 41-40 | BTBTT |
13 | ![]() ![]() Cincinnati | 83 | 79 | 0.512 | 14.0 | -13 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 45-36 | 38-43 | BTTTB |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Houston | 87 | 75 | 0.537 | 7.0 | -6 | 0.00 | 4-6 | 2 | 0 | 46-35 | 41-40 | BTBTT |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Houston | 87 | 75 | 0.537 | 3.0 | 0 | 0.00 | 4-6 | 2 | 0 | 46-35 | 41-40 | BTBTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Cincinnati | 83 | 79 | 0.512 | 14.0 | -13 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 45-36 | 38-43 | BTTTB |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cincinnati | 83 | 79 | 0.512 | 14.0 | 0 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 45-36 | 38-43 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 862 | từ {năm}
HOUCIN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





