Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 97 | 65 | 0.599 | - | - | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 52-29 | 45-36 | BTBBT |
11 | ![]() ![]() Detroit | 87 | 75 | 0.537 | 10.0 | -9 | 0.00 | 2-8 | -1 | 0 | 46-35 | 41-40 | BTBTB |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Detroit | 87 | 75 | 0.537 | 7.0 | -6 | 0.00 | 2-8 | -1 | 0 | 46-35 | 41-40 | BTBTB |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Detroit | 87 | 75 | 0.537 | 1.0 | 0 | 0.00 | 2-8 | -1 | 0 | 46-35 | 41-40 | BTBTB |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 97 | 65 | 0.599 | - | 0 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 52-29 | 45-36 | BTBBT |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 97 | 65 | 0.599 | - | 0 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 52-29 | 45-36 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 446 | từ {năm}
MILDET
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





