Tổng quan
Kết thúc


Cleveland


St. Louis Cardinals
1
0
3
2
0
0
3
0
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
0
2
8
0
2
9
0
0
R
0
7
title
H
3
11
E
2
0
Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Cleveland | 88 | 74 | 0.543 | 9.0 | -8 | 0.00 | 7-3 | 2 | 0 | 45-36 | 43-38 | TBBTT |
20 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 0.00 | 4-6 | -4 | 0 | 44-37 | 34-47 | TBBBB |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Cleveland | 88 | 74 | 0.543 | 6.0 | -5 | 0.00 | 7-3 | 2 | 0 | 45-36 | 43-38 | TBBTT |
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Cleveland | 88 | 74 | 0.543 | - | 0 | 0.00 | 7-3 | 2 | 0 | 45-36 | 43-38 | TBBTT |
National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 5.00 | 4-6 | -4 | 0 | 44-37 | 34-47 | TBBBB |
National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -4 | 5.00 | 4-6 | -4 | 0 | 44-37 | 34-47 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 46 | từ {năm}
CLESTL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của46



