Group Table
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | 3.0 | -2 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
21 | ![]() ![]() Tampa Bay | 77 | 85 | 0.475 | 20.0 | -19 | 0.00 | 3-7 | -4 | 0 | 41-40 | 36-45 | TBBBB |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 1 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() Tampa Bay | 77 | 85 | 0.475 | 17.0 | -16 | 10.00 | 3-7 | -4 | 0 | 41-40 | 36-45 | TBBBB |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Tampa Bay | 77 | 85 | 0.475 | 17.0 | -9 | 10.00 | 3-7 | -4 | 0 | 41-40 | 36-45 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 526 | từ {năm}
NYYTB
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





