Ngày thi đấu 29
|
27
Tháng 1,2025
|
Sân vận động
Burnley
|
Sức chứa
21990
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
0
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leeds United
4629134953065100
2
Burnley
4628162691653100
3
Sheffield
462881063362790
4
Sunderland AFC
4621131258441476
5
Coventry City
46209176458669
6
Bristol City
461717125955468
7
Blackburn Rovers
46199185348566
8
Millwall
461812164749-266
9
West Bromwich Albion
4615191257471064
10
Middlesbrough
461810186456864
11
Swansea City
461710195156-561
12
Sheffield Wednesday
461513186069-958
13
Norwich
461415177168357
14
Watford
46169215361-857
15
Queens Park Rangers
461414185363-1056
16
Portsmouth
461412205871-1354
17
Oxford United
461314194965-1653
18
Stoke City
461215194562-1751
19
Derby County
461311224856-850
20
Preston North End
461020164859-1150
21
Hull City
461213214454-1049
22
Luton
461310234569-2449
23
Plymouth Argyle
461113225188-3746
24
Cardiff City
46917204873-2544

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Burnley
Leeds United
Các trận đấu gần nhất
BURLEE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
10.00
12.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
4.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.67
3.67
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

BURLEE
Tài 0.5
74‏%
1.5
93‏%
2.07
Tài 1.5
54‏%
1.5
78‏%
2.07
Tài 2.5
33‏%
1.5
46‏%
2.07
Tài 3.5
15‏%
1.5
28‏%
2.07
Tài 4.5
9‏%
1.5
11‏%
2.07
Tài 5.5
0‏%
1.5
11‏%
2.07
Xỉu 0.5
26‏%
1.5
7‏%
2.07
Xỉu 1.5
46‏%
1.5
22‏%
2.07
Xỉu 2.5
67‏%
1.5
54‏%
2.07
Xỉu 3.5
85‏%
1.5
72‏%
2.07
Xỉu 4.5
91‏%
1.5
89‏%
2.07
Xỉu 5.5
100‏%
1.5
89‏%
2.07

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Burnley
Leeds United
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Burnley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Brownhill, Josh
8
42180830.43
M
Flemming, Zian
19
35120600.34
Anthony, Jaidon
11
4380300.19
Sarmiento, Jeremy
7
3540100.11
Rodriguez, Jay
9
2020110.10
Foster, Lyle
9
2820000.07

Các cầu thủ
-
Leeds United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Piroe, Joel
10
46190810.41
James, Daniel
7
36120500.33
M
Solomon, Manor
14
39100300.26
Wilfried, Gnonto
29
4390200.21
M
Aaronson, Brenden
11
4690400.20
Ramazani, Largie
17
2960200.21

Sân vận động - Turf Moor

Bàn Thắng Hiệp Một
25
58.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
41.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận795
Tổng Số Thẻ85
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc215