Ngày thi đấu 18
|
17
Tháng 1,2015
|
Sân vận động
|
Sức chứa
12500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H11:0
13
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
33
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 14/15

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
34291492316188
2
Ajax Amsterdam
34218569294071
3
AZ Alkmaar
34195106356762
4
Feyenoord
34178956391759
5
Vitesse Arnhem
341610866432358
6
Zwolle
341651359431653
7
SC Heerenveen
341311105346750
8
FC Groningen
341113104953-446
9
Willem II
34137144650-446
10
FC Twente Enschede
341310115651543
11
FC Utrecht
34118156062-241
12
SC Cambuur
34118154656-1041
13
Den Haag
34910154453-937
14
Heracles Almelo
34114194764-1737
15
Excelsior Rotterdam
34614144763-1632
16
Breda
34610183668-3228
17
Go Ahead Eagles
3476212959-3027
18
Dordrecht
3448222476-5220

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Zwolle
Breda
Các trận đấu gần nhất
ZWOBRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

ZWOBRE
Tài 0.5
97‏%
1.69
89‏%
1.08
Tài 1.5
83‏%
1.69
63‏%
1.08
Tài 2.5
56‏%
1.69
45‏%
1.08
Tài 3.5
36‏%
1.69
34‏%
1.08
Tài 4.5
17‏%
1.69
24‏%
1.08
Tài 5.5
6‏%
1.69
16‏%
1.08
Xỉu 0.5
3‏%
1.69
11‏%
1.08
Xỉu 1.5
17‏%
1.69
37‏%
1.08
Xỉu 2.5
44‏%
1.69
55‏%
1.08
Xỉu 3.5
64‏%
1.69
66‏%
1.08
Xỉu 4.5
83‏%
1.69
76‏%
1.08
Xỉu 5.5
94‏%
1.69
84‏%
1.08

Các cầu thủ
-
Zwolle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Necid, Tomas
15
26120030.46
Nijland, Stefan
10
30110010.37
M
Drost, Jesper
11
3580000.23
M
Saymak, Mustafa
6
2860000.21
M
Rienstra, Ben
23
3450000.15
H
Van Der Werff, Maikel
4
3550000.14

Các cầu thủ
-
Breda

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tighadouini, Adnane
11
37150020.41
Fernandez, Guyon
9
1950000.26
M
Falkenburg, Erik
17
2850010.18
M
Seuntjens, Mats
20
3440000.12
Perica, Stipe
18
1030000.30
M
De Zeeuw, Demy
16
1620000.13

Sân vận động - IJsseldelta Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0