Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 14/15
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Eindhoven | 34 | 29 | 1 | 4 | 92 | 31 | 61 | 88 | TTTTT |
2 | Ajax Amsterdam | 34 | 21 | 8 | 5 | 69 | 29 | 40 | 71 | THHTB |
3 | AZ Alkmaar | 34 | 19 | 5 | 10 | 63 | 56 | 7 | 62 | BTTTT |
4 | Feyenoord | 34 | 17 | 8 | 9 | 56 | 39 | 17 | 59 | HBHBB |
5 | Vitesse Arnhem | 34 | 16 | 10 | 8 | 66 | 43 | 23 | 58 | TTBTH |
6 | Zwolle | 34 | 16 | 5 | 13 | 59 | 43 | 16 | 53 | BBHTT |
7 | SC Heerenveen | 34 | 13 | 11 | 10 | 53 | 46 | 7 | 50 | TBHHB |
8 | FC Groningen | 34 | 11 | 13 | 10 | 49 | 53 | -4 | 46 | TTHBT |
9 | Willem II | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 | 50 | -4 | 46 | HBHTT |
10 | FC Twente Enschede | 34 | 13 | 10 | 11 | 56 | 51 | 5 | 43 | TBBTT |
11 | FC Utrecht | 34 | 11 | 8 | 15 | 60 | 62 | -2 | 41 | BTTHH |
12 | SC Cambuur | 34 | 11 | 8 | 15 | 46 | 56 | -10 | 41 | BHHBB |
13 | Den Haag | 34 | 9 | 10 | 15 | 44 | 53 | -9 | 37 | TBTBB |
14 | Heracles Almelo | 34 | 11 | 4 | 19 | 47 | 64 | -17 | 37 | BTTBT |
15 | Excelsior Rotterdam | 34 | 6 | 14 | 14 | 47 | 63 | -16 | 32 | BHBHB |
16 | Breda | 34 | 6 | 10 | 18 | 36 | 68 | -32 | 28 | HHBBB |
17 | Go Ahead Eagles | 34 | 7 | 6 | 21 | 29 | 59 | -30 | 27 | BTBHB |
18 | Dordrecht | 34 | 4 | 8 | 22 | 24 | 76 | -52 | 20 | HBHBT |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
FC Groningen
Go Ahead Eagles
Các trận đấu gần nhất- FC Groningen
Các trận đấu gần nhất- Go Ahead Eagles
Những trận kế tiếp - FC Groningen
Hà Lan Giải vô địch quốc gia Hà Lan|
Ngày thi đấu 32


FC Groningen
2 thg 5, 202612:45


Excelsior Rotterdam
Đối tương đối yếu
2
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Go Ahead Eagles
Hà Lan Giải vô địch quốc gia Hà Lan|
Ngày thi đấu 32


Sparta Rotterdam
3 thg 5, 202610:45


Go Ahead Eagles
Đối tương đối yếu
2
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| GRO | GAE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 0 0 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 0.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 0.00 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| GRO | GAE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.44 | 94% 0.81 |
| Tài 1.5 | 88% 1.44 | 67% 0.81 |
| Tài 2.5 | 47% 1.44 | 44% 0.81 |
| Tài 3.5 | 35% 1.44 | 31% 0.81 |
| Tài 4.5 | 15% 1.44 | 14% 0.81 |
| Tài 5.5 | 6% 1.44 | 0% 0.81 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.44 | 6% 0.81 |
| Xỉu 1.5 | 12% 1.44 | 33% 0.81 |
| Xỉu 2.5 | 53% 1.44 | 56% 0.81 |
| Xỉu 3.5 | 65% 1.44 | 69% 0.81 |
| Xỉu 4.5 | 85% 1.44 | 86% 0.81 |
| Xỉu 5.5 | 94% 1.44 | 100% 0.81 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() De Leeuw, Michael 8 | 28 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0.61 |
| M | ![]() Chery, Tjaronn 10 | 34 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0.44 |
| M | ![]() Rusnak, Albert 10 | 16 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.19 |
| H | ![]() Botteghin, Eric 3 | 34 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.09 |
| TĐ | ![]() Hoesen, Danny 9 | 21 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Antonia, Jarchinio 7 | 27 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.07 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Schalk, Alex 19 | 22 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.18 |
| M | ![]() Rijsdijk, Jeffrey 8 | 26 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.12 |
| TĐ | ![]() Kolder, Marnix 9 | 30 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| H | ![]() Vriends, Bart 3 | 33 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.09 |
| H | ![]() Lewis, Fernando 7 | 16 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| TĐ | ![]() Verhoek, Wesley 28 | 17 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.12 |
Sân vận động - Noordlease Stadion
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |





