Ngày thi đấu 7
|
16
Tháng 9,2014
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11307
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H11:0
1
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 24
60
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Vô Địch Anh 14/15

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bournemouth
462612898455390
2
Watford
462781191504189
3
Norwich
4625111088484086
4
Middlesbrough
4625101168373185
5
Brentford
462391478591978
6
Ipswich Town F.C.
4622121272541878
7
Wolverhampton
4622121270561478
8
Derby County
4621141185562977
9
Blackburn Rovers
461716136659767
10
Birmingham City
461615155464-1063
11
Cardiff City
461614165761-462
12
Charlton Athletic
461418145460-660
13
Sheffield Wednesday
461418144349-660
14
Nottingham
461514177169259
15
Leeds United
461511205061-1156
16
Huddersfield Town
461316175875-1755
17
Fulham
461410226283-2152
18
Bolton Wanderers
461312215467-1351
19
Reading
461311224869-2150
20
Brighton
461017194454-1047
21
Rotherham United
461116194667-2146
22
Millwall
46914234276-3441
23
Wigan
46912253964-2539
24
Blackpool
46414283691-5526

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bournemouth
Leeds United
Các trận đấu gần nhất
BOULEE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
8.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BOULEE
Tài 0.5
96‏%
2.13
93‏%
1.09
Tài 1.5
87‏%
2.13
76‏%
1.09
Tài 2.5
57‏%
2.13
41‏%
1.09
Tài 3.5
35‏%
2.13
17‏%
1.09
Tài 4.5
15‏%
2.13
9‏%
1.09
Tài 5.5
11‏%
2.13
2‏%
1.09
Xỉu 0.5
4‏%
2.13
7‏%
1.09
Xỉu 1.5
13‏%
2.13
24‏%
1.09
Xỉu 2.5
43‏%
2.13
59‏%
1.09
Xỉu 3.5
65‏%
2.13
83‏%
1.09
Xỉu 4.5
85‏%
2.13
91‏%
1.09
Xỉu 5.5
89‏%
2.13
98‏%
1.09

Các cầu thủ
-
Bournemouth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wilson, Callum
13
45200010.44
Kermorgant, Yann
18
38150060.39
M
Ritchie, Matt
30
46150000.33
Pitman, Brett
0
34130030.38
M
Pugh, Marc
7
4290000.21
M
Arter, Harry
18
4390000.21

Các cầu thủ
-
Leeds United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Antenucci, Mirco
7
36100000.28
M
Mowatt, Alex
27
3890000.24
Doukara, Souleymane
11
2550000.20
Sharp, Billy
8
3350010.15
H
Austin, Rodolph William
4
3030010.10
M
Murphy, Luke
8
3030000.10

Sân vận động - Sân Vận Động Vitality

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0