Ngày thi đấu 19
|
29
Tháng 11,2014
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
12763
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
27
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Vô Địch Anh 14/15

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bournemouth
462612898455390
2
Watford
462781191504189
3
Norwich
4625111088484086
4
Middlesbrough
4625101168373185
5
Brentford
462391478591978
6
Ipswich Town F.C.
4622121272541878
7
Wolverhampton
4622121270561478
8
Derby County
4621141185562977
9
Blackburn Rovers
461716136659767
10
Birmingham City
461615155464-1063
11
Cardiff City
461614165761-462
12
Charlton Athletic
461418145460-660
13
Sheffield Wednesday
461418144349-660
14
Nottingham
461514177169259
15
Leeds United
461511205061-1156
16
Huddersfield Town
461316175875-1755
17
Fulham
461410226283-2152
18
Bolton Wanderers
461312215467-1351
19
Reading
461311224869-2150
20
Brighton
461017194454-1047
21
Rotherham United
461116194667-2146
22
Millwall
46914234276-3441
23
Wigan
46912253964-2539
24
Blackpool
46414283691-5526

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Brentford
Wolverhampton
Các trận đấu gần nhất
BREWOL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BREWOL
Tài 0.5
96‏%
1.65
93‏%
1.52
Tài 1.5
81‏%
1.65
72‏%
1.52
Tài 2.5
67‏%
1.65
54‏%
1.52
Tài 3.5
38‏%
1.65
28‏%
1.52
Tài 4.5
15‏%
1.65
15‏%
1.52
Tài 5.5
2‏%
1.65
9‏%
1.52
Xỉu 0.5
4‏%
1.65
7‏%
1.52
Xỉu 1.5
19‏%
1.65
28‏%
1.52
Xỉu 2.5
33‏%
1.65
46‏%
1.52
Xỉu 3.5
63‏%
1.65
72‏%
1.52
Xỉu 4.5
85‏%
1.65
85‏%
1.52
Xỉu 5.5
98‏%
1.65
91‏%
1.52

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gray, Andre
19
47170000.36
M
Pritchard, Alex
21
47120030.26
Jota
23
44110000.25
M
Douglas, Jonathan
8
4680000.17
M
Toral, Jon
17
3560000.17
M
Dallas, Stuart
15
4060000.15

Các cầu thủ
-
Wolverhampton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Sako, Bakary
10
41150030.37
Dicko, Nouha
9
37140000.38
Afobe, Benik
10
21130000.62
M
David Edwards
4
4160000.15
Henry, James
7
3750000.14
H
Batth, Danny
6
4440000.09

Sân vận động - Griffin Park

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0