Ngày thi đấu 26
|
17
Tháng 1,2015
|
Sân vận động
Watford
|
Sức chứa
22200
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H13:0
16
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 24
7
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Vô Địch Anh 14/15

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bournemouth
462612898455390
2
Watford
462781191504189
3
Norwich
4625111088484086
4
Middlesbrough
4625101168373185
5
Brentford
462391478591978
6
Ipswich Town F.C.
4622121272541878
7
Wolverhampton
4622121270561478
8
Derby County
4621141185562977
9
Blackburn Rovers
461716136659767
10
Birmingham City
461615155464-1063
11
Cardiff City
461614165761-462
12
Charlton Athletic
461418145460-660
13
Sheffield Wednesday
461418144349-660
14
Nottingham
461514177169259
15
Leeds United
461511205061-1156
16
Huddersfield Town
461316175875-1755
17
Fulham
461410226283-2152
18
Bolton Wanderers
461312215467-1351
19
Reading
461311224869-2150
20
Brighton
461017194454-1047
21
Rotherham United
461116194667-2146
22
Millwall
46914234276-3441
23
Wigan
46912253964-2539
24
Blackpool
46414283691-5526

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Watford
Charlton Athletic
Các trận đấu gần nhất
WATCHA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
4.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WATCHA
Tài 0.5
100‏%
1.98
93‏%
1.17
Tài 1.5
78‏%
1.98
78‏%
1.17
Tài 2.5
57‏%
1.98
48‏%
1.17
Tài 3.5
35‏%
1.98
20‏%
1.17
Tài 4.5
20‏%
1.98
9‏%
1.17
Tài 5.5
9‏%
1.98
0‏%
1.17
Xỉu 0.5
0‏%
1.98
7‏%
1.17
Xỉu 1.5
22‏%
1.98
22‏%
1.17
Xỉu 2.5
43‏%
1.98
52‏%
1.17
Xỉu 3.5
65‏%
1.98
80‏%
1.17
Xỉu 4.5
80‏%
1.98
91‏%
1.17
Xỉu 5.5
91‏%
1.98
100‏%
1.17

Các cầu thủ
-
Watford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Deeney, Troy
9
42210030.50
Ighalo, Odion
0
35200000.57
Vydra, Matej
20
42160020.38
M
Abdi, Almen
22
3290000.28
Forestieri, Fernando
11
2450000.21
M
Tozser, Daniel
8
4550000.11

Các cầu thủ
-
Charlton Athletic

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vetokele, Igor
14
41110000.27
M
Gudmundsson, Johann
7
41100010.24
M
Buyens, Yoni
17
4080070.20
Watt, Tony
32
2250000.23
Bulot, Frederic
8
2750000.19
M
Cousins, Jordan
8
4430000.07

Sân vận động - Vicarage Road

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0