Ngày thi đấu 37
|
14
Tháng 3,2015
|
Sân vận động
Middlesbrough
|
Sức chứa
34742
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H12:1
4
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 24
53
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Vô Địch Anh 14/15

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Bournemouth
462612898455390
2
Watford
462781191504189
3
Norwich
4625111088484086
4
Middlesbrough
4625101168373185
5
Brentford
462391478591978
6
Ipswich Town F.C.
4622121272541878
7
Wolverhampton
4622121270561478
8
Derby County
4621141185562977
9
Blackburn Rovers
461716136659767
10
Birmingham City
461615155464-1063
11
Cardiff City
461614165761-462
12
Charlton Athletic
461418145460-660
13
Sheffield Wednesday
461418144349-660
14
Nottingham
461514177169259
15
Leeds United
461511205061-1156
16
Huddersfield Town
461316175875-1755
17
Fulham
461410226283-2152
18
Bolton Wanderers
461312215467-1351
19
Reading
461311224869-2150
20
Brighton
461017194454-1047
21
Rotherham United
461116194667-2146
22
Millwall
46914234276-3441
23
Wigan
46912253964-2539
24
Blackpool
46414283691-5526

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Middlesbrough
Ipswich Town F.C.
Các trận đấu gần nhất
MIDIPS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MIDIPS
Tài 0.5
90‏%
1.49
96‏%
1.54
Tài 1.5
71‏%
1.49
79‏%
1.54
Tài 2.5
41‏%
1.49
50‏%
1.54
Tài 3.5
14‏%
1.49
31‏%
1.54
Tài 4.5
8‏%
1.49
15‏%
1.54
Tài 5.5
4‏%
1.49
4‏%
1.54
Xỉu 0.5
10‏%
1.49
4‏%
1.54
Xỉu 1.5
29‏%
1.49
21‏%
1.54
Xỉu 2.5
59‏%
1.49
50‏%
1.54
Xỉu 3.5
86‏%
1.49
69‏%
1.54
Xỉu 4.5
92‏%
1.49
85‏%
1.54
Xỉu 5.5
96‏%
1.49
96‏%
1.54

Các cầu thủ
-
Middlesbrough

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bamford, Patrick
23
40170000.42
M
Leadbitter, Grant
7
46120080.26
Garcia, Kike
9
45100000.22
Vossen, Jelle
21
3680000.22
Tomlin, Lee
10
4580000.18
M
Adomah, Albert
27
4660000.13

Các cầu thủ
-
Ipswich Town F.C.

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Murphy, Daryl Michael
9
46270010.59
Sears, Freddie
20
2390000.39
McGoldrick, David
10
2770010.26
H
Smith, Tommy
5
4460000.14
H
Berra, Christophe
6
4750000.11
Hunt, Noel
16
1230000.25

Sân vận động - Riverside

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0